imageRUNNER ADVANCE C2225
Nếu bạn muốn một chiếc máy in màu chất lượng với thiết kế nhỏ gọn, hãy đến với chiếc máy in màu đa chức năng với tốc độ in 25 trang/phút này. Giá cả phải chăng, tiết kiệm điện và dễ dàng tích hợp là những lý do khiến thiết bị này trở nên lý tưởng dành cho văn phòng nhỏ.
- Tốc độ in màu và đen trắng 25 trang/phút
- Màn hình nghiêng TFT LCD cảm ứng 7 inch trực quan
- Dễ dàng điều khiển
- Hỗ trợ các tùy chọn hoàn thiện và ảnh linh hoạt
- Kết nối điện toán đám mây
Tính năng nổi bật
- Nhỏ gọn mà năng suất
- Dễ dàng tích hợp và quản lý
- Kiểm soát tài liệu
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Loại máy | Để bàn | |
| Khổ bản gốc tối đa | A3 | |
| Khổ bản sao | Khay Cassette 1: | A3, B4, A4, and B5 |
| Khay Cassette 2: | A3, B4, A4, A4R, B5, B5R, A5R | |
| Khổ tuỳ chọn 139,7 x 182mm đến 304,8 x 457,2mm và khổ bao thư | ||
| Khay Stack Bypass: | 305 x 457mm, 320 x 450mm (SRA3), A3, B4, A4, A4R, B5, B5R, A5, A5R | |
| Khổ tuỳ chọn 99 x 139,7mm đến 320 x 457,2mm và khổ bao thư ** (tuỳ chọn) | ||
| Độ phân giải | Khi scan: | 600 x 600dpi |
| Khi sao chụp: | 600 x 600dpi | |
| Khi in: | 1200 x 1200dpi (chỉ văn bản / dòng) | |
| Tốc độ in / sao chụp | A4: | 25 trang/phút (bản đen trắng và màu) |
| A3: | 15 trang/phút (bản đen trắng và màu) | |
| Phóng to | Zoom: | 25 - 400% |
| Thời gian sao chụp bản đầu tiên | Bản đen trắng: | 5,9 giây |
| Bản màu: | 8,9 giây | |
| Thời gian khởi động | 34 giây | |
| Sao chụp / In nhiều bản | 1 đến 999 bản | |
| In đảo mặt | Standard automatic stackless | |
| Định lượng giấy | Khay Cassette 1: | 64 đến 120gsm |
| Khay Cassette 2: | 64 đến 163gsm | |
| Khay Stack bypass: | 64 đến 220gsm | |
| Khay đảo mặt: | 64 đến 120gsm | |
| Dung lượng giấy | Khay chuẩn: | Khay Cassette 1 (80gsm): 520 tờ |
| Khay Cassette 2 (80gsm): 550 tờ | ||
| Khay Stack Bypass (80gsm): 100 tờ | ||
| Khay chọn thêm: | 550 tờ x 2 cassettes (80gsm) | |
| Tổng dung lượng giấy tối đa: | 2.270 tờ | |
| CPU | 1,66GHz | |
| Bộ nhớ | Chuẩn: | 2GB RAM |
| Ổ cứng | Chuẩn: | 160GB |
| Cổng kết nối | Ethernet (1000BaseT / 100Base-TX / 10Base-T) | |
| Nguồn điện | 220-240V AC, 50 / 60Hz | |
| Tiêu thụ điện | Tối đa 1,5kW | |
| Dung lượng mực (ước tính che phủ 5% trang) | 23.000 (bản đen trắng), 19.000 (đỏ, xanh và vàng) | |
| Dung lượng trống | 53.000 (bản đen trắng), 44.000 (đỏ, xanh và vàng) | |
| Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) (kèm thiết bị đầu đọc ảnh màu đảo mặt-G1) |
Chỉ tính thân máy chính: | 565 x 680 x 791mm |
| Trọng lượng | Chỉ tính thân máy chính: | Xấp xỉ 79kg |
| Khi có khay DADF: | Xấp xỉ 86,9kg | |
| CÁC THÔNG SỐ KĨ THUẬT IN | ||
| PDL | UFRII (Standard), PCL 5c/6 (tuỳ chọn), Adobe PostScript 3 (tuỳ chọn) | |
| Độ phân giải | 1200 x 1200dpi (chỉ văn bản / dòng), 600 x 600dpi | |
| Bộ nhớ | 2GB (sử dụng RAM thân máy chính) | |
| Ổ cứng | Chuẩn 160GB | |
| CPU | Bộ xử lí tuỳ chọn của Canon, 1,67GHz (sử dụng CPU thân máy chính) | |
| Phông PS | Roman 136 | |
| Phông PCL | Roman 93, Bitmap10, OCR2 | |
| Hỗ trợ hệ điều hành | PCL: | Windows XP / Server2003 / Vista / Server2008 / Windows7 / Server 2008 R2 / Windows 8 |
| Adobe PostScript 3: | Windows XP / Server2003 / Vista / Server2008 / Windows7 / Server 2008 R2 / Windows 8, Mac OS X (10.4.9 hoặc phiên bản mới hơn) | |
| UFR II | Windows XP / Server2003 / Vista / Server2008 / Windows7 / Server 2008 R2 / Windows 8, Mac OS X (10.4.9 hoặc phiên bản mới hơn) | |
| Mac-PPD | Mac OS 9.1 hoặc phiên bản mới hơn, Mac OSX (10.2.8 hoặc phiên bản mới hơn) | |
| Cổng kết nối | Ethernet (1000Base-T / 100Base-TX / 10Base-T) Wireless LAN (IEEE802.11b/g, Optional), USB2.0 | |
| Giao thức mạng | TCP / IP (LPD / Port9100 / WSD / IPP / IPPS / SMB / FTP), IPv6, IPX / SPX (NDS, Bindery), AppleTalk | |
| Scan kéo | Trình điều khiển mạng làm việc TWAIN | |
| THÔNG SỐ KĨ THUẬT GỬI (CHUẨN) | ||
| Độ phân giải quét | 100dpi, 150dpi, 200 x 100dpi, 200dpi, 200 x 400dpi, 300dpi, 400dpi, 600dpi | |
| Điểm đến | E-Mail / Internet FAX (SMTP), PC (SMB, FTP), WebDA V. Google Docs và Microsoft SharePoint Online với kết nối đám mây iR-ADV ứng dụng MEAP | |
| Sổ địa chỉ | LDAP, Local (tối đa 1800) | |
| Định dạng file | TIFF, JPEG, PDF, XPS, PDF có độ nén cao / XPS, PDF / A-1b, tối ưa hoá PDF dành cho Web, OOXML (chỉ đuôi .PPTX) | |
Phụ kiện chọn thêm
| • |
Tính năng Gửi cao cấp-D1
|
||||||||||||||||||||||
| • |
Tính năng Gửi an toàn-D1
|
||||||||||||||||||||||
| • |
Khay nạp tài liệu tự động đảo mặt-AJ1
|
||||||||||||||||||||||
| • |
Khay nạp giấy Cassette-AF1
|
||||||||||||||||||||||
| • |
Bộ dập ghim chia bộ F1
|
||||||||||||||||||||||
| • |
Phụ kiện chọn thêm khác
|
||||||||||||||||||||||
SẢN PHẨM ĐƯỢC CUNG CẤP BỞI CÔNG TY CANON TÂN ĐẠI THÀNH CAM KẾT:
- Máy mới 100%, nguyên đai , nguyên kiện, chính hãng CANON.
- Có chứng nhận chất lượng (CQ), chứng nhận xuất xứ (CO) rõ ràng.
- Công nghệ Nhật Bản.
- Bảo hành tận nơi cùng dịch vụ hậu mãi chu đáo.
Quý khách hàng vui lòng liên hệ:
Mr. Minh (P.KD) 012.6497.4697 ( viber,zalo )
để được hỗ trợ và có giá tốt nhất





