imageCLASS LBP7780Cx
Chiếc máy in màu nhanh chóng, thông minh và mạnh mẽ phù hợp với môi trường văn phòng.
- FPOT (A4: bản đen trắng/ bản màu): 10,2 / 10,4 giây
- In, tự động đảo mặt, hỗ trợ kết nối Gigabit Ethernet, MEAP, in file PDF trực tiếp
- Tốc độ in (khổ A4: bản đen trắng/ bản màu): 32 trang/phút
- Công suất khuyến nghị/tháng: 1,250 - 5,000 trang
Tính năng nổi bật
- Khả năng in màu nhanh chóng
- In trực tiếp từ USB
- Trang bị Nền tảng MEAP của Canon
- Yêu cầu bảo dưỡng tối thiểu
- Thiết kế dành cho in khối lượng lớn
- In đảo mặt tự động
Thông số kỹ thuật chi tiết
| In | ||
| Phương pháp in | Máy in laser màu | |
| Phương pháp sấy | Sấy theo nhu cầu | |
| Tốc độ in | In một mặt | Bản đen trắng: 32/33 trang/phút (A4 / Letter) Bản màu: 32/33 trang/phút (A4 / Letter) |
| In đảo mặt | 27,6/28.9 trang/phút 13,8/14,5 tờ/phút |
|
| Độ phân giải in | 600 × 600dpi | |
| 9600 (tương đương) × 600 dpi | ||
| Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) | Bản đen trắng: | 10,2giây. (A4/Letter) |
| Bản màu: | 10,4giây. (A4/Letter) | |
| Thời gian khởi động (từ khi bật nguồn) | 39 giây hoặc nhanh hơn | |
| Thời gian khôi phục (từ chế độ nghỉ) |
Từ chế độ nghỉ: | Xấp xỉ 7 giây. |
| Từ chế độ nghỉ dài: | Xấp xỉ 30 giây. | |
| Ngôn ngữ in | UFR II, PCL5c/6, Postscript 3, PDF, XPS | |
| Xử lí giấy | ||
| Giấy nạp vào (loại 80g/m2) | Khay Cassette chuẩn: | 500 tờ |
| Khay tay: | 100 tờ | |
| Khay nạp giấy tuỳ chọn PF-723A: | 500 tờ | |
| Định lượng giấy tối đa: | 1,100 tờ | |
| Giấy ra (loại 80g/m2) | 200 tờ (Giấy ra úp mặt:) | |
| Khổ giấy | Khay Cassette chuẩn: | A4 / B5 / A5 / A6 / Letter / Executive / 16K / Statement / Khổ tuỳ chọn (Chiều rộng: 101,6 đến 215,9mm(*1) x Chiều dài: 148 ~297,0(*2)mm)) (*1): khi chiều rộng là 215,9mm, chiều dài tối đa là 279,4mm (*2): khi chiều dài là 297,0mm, chiều rộng tối đa là 210,0mm |
| Khay tay: | A4 / B5 / A5 / A6 / Letter / Legal / Executive / Foolscap / 16K / Statement / Envelope COM-10 / Envelope C5 / Envelope Monarch / Envelope DL / 3 x 5 index card / Khổ tuỳ chọn (Chiều rộng: 76,2 đến 215,9mm x x Chiều dài: 127,0 đến 355,6mm) |
|
| Khay tuỳ chọn (PF-723A): | A4 / B5 / A5 / Letter / Legal / Executive / Foolscap / 16K / Khổ tuỳ chọn (Chiều rộng: 148 ~ 215,9mm x x Chiều dài: 210,0 ~ 355,6mm)) |
|
| Định lượng giấy | Khay Cassette chuẩn: | 60~163g/m2 |
| Khay tay: | 60~216g/m2 | |
| Khay tuỳ chọn PF – 723A: | 60~176g/m2 | |
| Loại giấy | Giấy thường, giấy dày, giấy trong suốt, giấy tái chế, giấy dán nhãn, bao thư | |
| Lề in | Lề trên, dưới, trái, phải: 5mm (Khổ bao thư: 10mm) | |
| In đảo mặt | A4 / B5 / A5 / Letter / Legal / Executive / Foolscap / 16K / Khổ tuỳ chọn (Chiều rộng: 148,0 đến 215,9mm x x Chiều dài: 210,0 đến 355,6mm) |
|
| Kết nối và phần mềm | ||
| Kết nối giao tiếp mạng chuẩn | USB: | USB 2.0 tốc độ cao USB 2.0 (Máy chủ x 2) |
| Mạng làm việc: | 10Base-T/100Base - TX/1000Base-T | |
| Kết nối giao tiếp mở rộng: | Khe cắm thẻ SD | |
| Tương thích hệ điều hành | Windows: | Windows XP (32bit / 64bit) / Windows Server 2003 (32bit / 64bit) /Windows Vista (32bit / 64bit) / Windows Server 2008 (32bit / 64bit) / Windows 7 (32bit / 64bit) |
| Macintosh: | Mac OS 10.5.8 and above*1 | |
| Linux | ||
| Citrix | ||
| Các thông số kĩ thuật chung | ||
| Bộ nhớ | 768MB | |
| Bộ nhớ ROM tuỳ chọn | Thiết bị in mã vạch-F1 | |
| Phông chuẩn | 93 thang, phông 10 Bitmap, phông 136 PostScript | |
| Thẻ SD | Thẻ nhớ SD của Canon -B1 (8GB) | |
| Màn điều khiển | Màn hình LCD 5 dòng 12 phím nhấn, 8 đèn LED |
|
| Mức vang âm*3 | Trong khi đang vận hành: | 7,0B hoặc thấp hơn (công suất âm) Xấp xỉ 52dB (mức nén âm) |
| Khi ở chế độ Standby: | 5,3B hoặc thấp hơn (công suất âm) Xấp xỉ 32,4dB (mức nén âm) |
|
| Tiêu thụ điện | Tối đa: | 1.270W hoặc ít hơn |
| Trong khi đang vận hành: | Xấp xỉ . 580W | |
| Khi ở chế độ Standby: | Xấp xỉ 35W | |
| Khi ở chế độ nghỉ: | Xấp xỉ 1W | |
| Ngôi sao năng lượng TEC (mức tiêu thụ điện đặc trưng) |
1,6kWh/tuần | |
| Kích thước (Width x Depth x Height) | 517 x 530 x 401mm | |
| Trọng lượng (không có ống mực) | Xấp xỉ 31,5kg (khi không có ống mực) | |
| Yêu cầu nguồn điện | 220 - 240V, 50/60Hz (±2Hz) | |
| Môi trường vận hành | Nhiệt độ: | 10 ~ 30°C |
| Độ ẩm: | 20 ~ 80%RH (không ngưng tụ) | |
| Cartridge mực*4 | Cartridge mực đen 332: | 6.100 trang |
| Cartridge mực đen 332 II: | 12.000 trang | |
| Cartridge mực 332 CMY: | 6.400 trang | |
| Hộp chứa mực thừa | WT-723: | 18.000 trang |
| Dung lượng bản in hàng tháng*5 | 75.000 trang | |
| Công suất khuyến nghị/tháng | 1,250 - 5,000 trang | |
SẢN PHẨM ĐƯỢC CUNG CẤP BỞI CÔNG TY CANON TÂN ĐẠI THÀNH CAM KẾT:
- Máy mới 100%, nguyên đai , nguyên kiện, chính hãng CANON.
- Có chứng nhận chất lượng (CQ), chứng nhận xuất xứ (CO) rõ ràng.
- Công nghệ Nhật Bản.
- Bảo hành tận nơi cùng dịch vụ hậu mãi chu đáo.
Quý khách hàng vui lòng liên hệ:
Mr. Minh (P.KD) 012.6497.4697 ( viber,zalo )
để được hỗ trợ và có giá tốt nhất




