imageCLASS MF621Cn
MỚI!
Máy in MF621Cn có hiệu suất in đáng tin cậy và thiết kế nguyên khối giúp tạo ra các bản in chất lượng cao
- In, quét, copy
- Tốc độ in (khổ A4; bản đen trắng / bản màu): 14 trang/phút
- Kết nối Ethernet
- Công suất khuyến nghị/tháng: 250 - 1,000 trang
Tính năng nổi bật
- Công nghệ sấy theo nhu cầu
- Khay nạp tài liệu tự động đảo mặt (DADF)
- Tính năng in di động
- In không dây
- Giao diện sử dụng thân thiện
- In bảo mật
- Công nghệ GỬI của Canon
Thông số kỹ thuật chi tiết
| IN | ||
| Phương pháp in | In tia laser màu | |
| Tốc độ in (A4) | Lên đến 14 / 14 trang/phút (Đen trắng / Màu) | |
| Độ phân giải in | 600 x 600dpi | |
| Chất lượng in với Công nghệ làm mịn ảnh | 1200 x 1200dpi (tương đương) 9600 (tương đương) x 600 dpi |
|
| Thời gian khởi động (từ khi bật nguồn) | 23 giây hoặc thấp hơn | |
| Thời gian in bản đầu tiên (FPOT, A4) | Xấp xỉ 18 / 18 giây (Đen trắng / Màu) | |
| Thời gian khôi phục (từ chế độ ngủ) | Xấp xỉ 8 giây | |
| Ngôn ngữ in | UFR II LT | |
| In trực tiếp (thông qua USB máy chủ v1.1) | Định dạng file: JPEG, TIFF (*1) | |
| Lề in | 5mm – Lề trên, dưới, trái, phải (các khổ giấy không phải khổ bao thư) 10mm – Lề trên, dưới, trái, phải (khổ bao thư) |
|
| Các tính năng in | Poster, Watermark, Tạo trang, Tiết kiệm Mực | |
| SAO CHỤP | ||
| Tốc độ sao chụp (A4) | Lên đến 14 / 14 trang/phút (Đen trắng / Màu) | |
| Độ phân giải sao chụp | 600 x 600dpi | |
| Thời gian sao chụp bản đầu tiên (FCOT, A4) | Xấp xỉ 19 / 19 giây (Đen trăng / Màu) | |
| Số lượng bản sao tối đa | Lên đến 99 bản | |
| Phóng to / Thu nhỏ | 25 - 400% tăng giảm 1% | |
| Các tính năng sao chụp | Tẩy khung, phân loại bộ nhớ, 2 trong 1, 4 trong 1, sao chụp chứng minh thư | |
| QUÉT | ||
| Độ phân giải quét | Độ phân giải quét quang học: | Lên đến 600 x 600dpi |
| Trình điều khiển tăng cường: | Lên đến 9600 x 9600dpi | |
| Độ sâu màu | 24-bit | |
| Tốc độ quét (A4, 300x600dpi) | Màu: 10 tờ/phút | |
| Đen trắng: 20 tờ/phút | ||
| Quét kéo | Có, USB và mạng | |
| Quét đẩy (quét sang máy tính) bằng Scan Utility | Có, USB và mạng | |
| Quét sang USB / phương tiện lưu | Có (thông qua USB máy chủ v1.1) | |
| Các tính năng quét | TWAIN, WIA (tương thích trình điều khiển quét) | |
| Quét sang dịch vụ đám mây | Có (Dropbox / Evernote) | |
| XỬ LÝ GIẤY | ||
| Khay nạp giấy (Chuẩn) | Khay Cassette 150 tờ Vị trí nạp giấy bằng tay 1 tờ * Giấy thường (60 - 90g/m2) |
|
| Khay nhả giấy | 125 tờ (giấy ra úp mặt xuống) | |
| Khổ giấy (khay Cassette chuẩn) | A4, B5, A5, Legal, Letter, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, 16K, Legal của Ấn Độ, Bưu thiếp, Bưu thiếp không có đường gấp Khổ bao thư: COM10, Monarch, C5, B5, DL Khổ chọn thêm (Tối thiểu 83 x 127mm đến Tối đa 215.9 x 355.6mm) |
|
| Khổ giấy (khay tay) | A4, B5, A5, Legal, Letter, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, 16K, Legal của Ấn Độ, Bưu thiếp, Bưu thiếp không có đường gấp, Giấy Index Khổ bao thư: COM10, Monarch, C5, B5, DL Khổ chọn thêm (Tối thiểu 83 x 127mm đến Tối đa 215.9 x 355.6mm) |
|
| Loại giấy | Giấy thường, giấy dày, giấy tái chế, giấy màu, giấy phủ, giấy trong suốt, giấy dán nhãn, giấy index, giấy bao thư | |
| Định lượng giấy | Khay Cassette chuẩn: | 60 đến 163g/m2 |
| Khay tay: | 60 đến 220g/m2 | |
| KHẢ NĂNG KẾT NỐI VÀ PHẦN MỀM | ||
| Giao diện chuẩn (có dây) | USB 2.0 tốc độ cao, 10/100 Base-T Ethernet (Mạng) | |
| Giao thức mạng | In: | LPD, RAW, WSD-Print (IPv4, IPv6) |
| Quét: | WSD-Scan (IPv4, IPv6) | |
| Dịch vụ ứng dụng TCP / IP: | Bonjour (mDNS), HTTP, HTTPS DHCP, BOOTP, RARP, ARP+PING, Auto IP, WINS (IPv4) DHCPv6 (IPv6) |
|
| Quản lý | SNMPv1, SNMPv3 (IPv4, IPv6) | |
| Bảo mật mạng (Có dây) | Lọc địa chỉ IP/Mac, IEEE802.1x, SNMPv3, HTTPS, IPSEC | |
| ID hoạt động | Có, lên đến 300 ID | |
| In di động | Canon PRINT Business, Apple® AirPrint™, Mopria, Google Cloud Print™, Canon Print Service | |
| Hệ điều hành tương thích | Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 8, Windows® 7, Windows Server® 2012R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008, Windows Vista®, Windows Server® 2003, Mac® OS X 10.5.8 & các phiên bản cao hơn (*3), Linux(*4) | |
| Phần mềm đi kèm | Trình điều khiển máy in, trình điều khiển máy quét, tiện ích quét mạng, tiện ích quét MF, Presto! PageManager | |
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG | ||
| Bộ nhớ | 512MB | |
| Màn hình LCD | Màn hình màu cảm ứng LCD QVGA 3.5" | |
| Kích thước (W x D x H) | 430 x 484 x 375mm | |
| Trọng lượng | 22kg (24kg khi có cartridge) | |
| Tiêu thụ điện | Tối đa: | 900W hoặc thấp hơn |
| Trung bình; Khi đang vận hành: | Xấp xỉ 400W | |
| Trung bình; Khi ở chế độ chờ: | Xấp xỉ 20W | |
| Trung bình; Khi ở chế độ ngủ: | Xấp xỉ 1.0W | |
| Mức âm(*5) | Khi đang vận hành: | Mức nén âm ( ở vị trí đứng cạnh) : 48dB khi đang in màu 48dB khi đang in đen trắng Mức công suất âm, LWAd: 65.2dB hoặc thấp hơn khi đang in màu 63.9dB hoặc thấp hơn khi đang in đen trắng |
| Khi ở chế độ chờ: | Mức nén âm (ở vị trí đứng cạnh): Không nghe thấy(*6) Mức công suất âm: 43dB hoặc thấp hơn (giá trị tiêu chuẩn) |
|
| Môi trường vận hành | Nhiệt độ: | 10 - 30°C |
| Độ ẩm: | 20 - 80% RH (không ngưng tụ) | |
| Yêu cầu nguồn điện | AC 220 - 240V, 50 / 60Hz | |
| Cartridge mực(*7) | Cartridge đen 331: | 1,400 trang (Cartridge đen đi kèm: 800 trang) |
| Cartridge đen 331 II: | 2,400 trang | |
| Cartridge màu xanh lục/đỏ đậm/vàng 331: | 1,500 trang (Cartridge đi kèm: 800 trang) | |
| Công suất tối đa tháng(*8) | Lên đến 30,000 trang | |
| Công suất in khuyến nghị hàng tháng | 250 - 1,000 trang | |
SẢN PHẨM ĐƯỢC CUNG CẤP BỞI CÔNG TY CANON TÂN ĐẠI THÀNH CAM KẾT:
- Máy mới 100%, nguyên đai , nguyên kiện, chính hãng CANON.
- Có chứng nhận chất lượng (CQ), chứng nhận xuất xứ (CO) rõ ràng.
- Công nghệ Nhật Bản.
- Bảo hành tận nơi cùng dịch vụ hậu mãi chu đáo.
Quý khách hàng vui lòng liên hệ:
Mr. Minh (P.KD) 012.6497.4697 ( viber,zalo )
để được hỗ trợ và có giá tốt nhất





